giật hậu
Định nghĩa
- Động từ:
- Lùi lại phía sau: "giật hậu" chỉ hành động di chuyển ngược về phía sau, thường do một lực tác động mạnh từ phía trước.
- Có độ giật: Dùng để mô tả hiện tượng một vật (như súng) bị đẩy ngược lại khi bắn hoặc khi chịu lực tác động.
Ví dụ sử dụng
Lùi lại phía sau:
- Khi bóp cò, khẩu súng giật hậu mạnh vào vai anh ta. (Súng bị đẩy ngược lại vào vai khi bắn.)
- Chiếc xe tải giật hậu khi leo dốc vì tải nặng. (Xe lùi lại do không đủ lực kéo.)
Có độ giật:
- Súng trường có độ giật hậu lớn hơn súng lục. (Súng trường bị đẩy ngược mạnh hơn khi bắn.)
- Kỹ thuật bắn tốt giúp giảm hiện tượng giật hậu. (Cách cầm súng đúng làm giảm lực đẩy ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giật hậu" trong kỹ thuật: Hiện tượng vật lý khi một hệ thống bị đẩy lùi do phản lực.
- Thiết kế bộ phận giảm giật hậu giúp súng ổn định hơn. (Bộ phận hấp thụ lực đẩy ngược cải thiện độ chính xác.)
"giật hậu" trong thể thao: Chỉ sự lùi lại đột ngột của vận động viên khi thực hiện động tác mạnh.
- Vận động viên cử tạ phải kiểm soát giật hậu khi đẩy tạ lên cao. (Cần giữ thăng bằng để tránh bị ngã ngược.)
Biến thể và từ gần giống
Giật lùi (động từ): lùi lại phía sau, thường do tác động từ bên ngoài.
- Xe giật lùi khi cài số. (Xe di chuyển ngược lại.)
Hậu giật (danh từ): lực đẩy ngược, thường dùng trong kỹ thuật quân sự.
- Hậu giật của súng phải được tính toán khi thiết kế. (Lực đẩy ngược ảnh hưởng đến độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Lùi lại: di chuyển về phía sau.
- Giật ngược: bị đẩy ngược lại.
- Phản lực: lực tác động ngược chiều (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Giật hậu như súng bắn: chỉ hành động lùi lại mạnh mẽ và đột ngột.
- Anh ta ngã ngửa như bị giật hậu. (Anh ta ngã mạnh ra sau.)